Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
目光

mù guāng

目光 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 目光 trong tiếng Việt

  1. ánh mắt
  2. (bóng) sự chú ý
  3. biểu hiện trong mắt
  4. ánh nhìn
  5. (nghĩa đen và bóng) tầm nhìn
  6. thị lực
Tra từ liên quan