监视
giám sát; theo dõi chặt chẽ; giám thị
giám sát; theo dõi chặt chẽ; giám thị
监视 thường mang nghĩa “giám sát”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 监视 cùng cụm 监视器 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
camera an ninh
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
giám sát sản xuất; giám sát quay phim; nhà sản xuất điều hành (phim)
›监视器jiān shì qìcamera an ninh; màn hình giám sát
›监听jiān tīnggiám sát; nghe lén; nghe trộm
›监考jiān kǎogiám thị (một kỳ thi); coi thi
›监视居住jiān shì jū zhù(luật Trung Quốc) giám sát cư trú; yêu cầu ai đó ở tại nhà, hoặc một địa điểm chỉ định, dưới sự giám sát
›监织造jiān zhī zàogiám sát dệt may (chức vụ thời nhà Minh)
›监管体制jiān guǎn tǐ zhìhệ thống quản lý; cơ quan giám sát
›监管jiān guǎngiám sát; phụ trách; quản lý; thực hiện; sự giám sát
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.