Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
监视器監視器

jiān shì qì

监视器 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 监视器 trong tiếng Việt

camera an ninh; màn hình giám sát

Tra từ liên quan