Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
监考監考

jiān kǎo

监考 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 监考 trong tiếng Việt

giám thị (một kỳ thi); coi thi

Tra từ liên quan