Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
监护权監護權

jiān hù quán

监护权 là gì?

监护权 [jiān hù quán] có nghĩa là quyền giám hộ (của một đứa trẻ).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 监护权 trong tiếng Việt

quyền giám hộ (của một đứa trẻ)

Cách đọc và ghi nhớ 监护权

监护权 được đọc là jiān hù quán, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “quyền giám hộ (của một đứa trẻ)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan