监护权
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
监护权
quyền giám hộ (của một đứa trẻ)
Giản thể监护权
Phồn thể監護權
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng