监制監製 jiān zhì 监制 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 监制 trong tiếng Việt giám sát sản xuất; giám sát quay phim; nhà sản xuất điều hành (phim) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan