Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
监制監製

jiān zhì

监制 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 监制 trong tiếng Việt

giám sát sản xuất; giám sát quay phim; nhà sản xuất điều hành (phim)

Tra từ liên quan