皮钦语
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
皮钦语
ngôn ngữ pidgin
Giản thể皮钦语
Phồn thể皮欽語
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng