Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
皮划艇静水皮劃艇靜水

pí huá tǐng jìng shuǐ

皮划艇静水 là gì?

皮划艇静水 [pí huá tǐng jìng shuǐ] có nghĩa là đua thuyền canoe-kayak nước tĩnh.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 皮划艇静水 trong tiếng Việt

đua thuyền canoe-kayak nước tĩnh

Cách đọc và ghi nhớ 皮划艇静水

皮划艇静水 được đọc là pí huá tǐng jìng shuǐ, gồm 5 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đua thuyền canoe-kayak nước tĩnh”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan