皮壳 là gì?
皮壳 [pí qiào] có nghĩa là mai; vỏ cứng bên ngoài; cũng đọc là [pi2 ke2].
Nghĩa của từ 皮壳 trong tiếng Việt
- mai
- vỏ cứng bên ngoài
- cũng đọc là [pi2 ke2]
Cách đọc và ghi nhớ 皮壳
皮壳 được đọc là pí qiào, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “mai; vỏ cứng bên ngoài; cũng đọc là [pi2 ke2]”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .