Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
皮壳皮殼

pí qiào

皮壳 là gì?

皮壳 [pí qiào] có nghĩa là mai; vỏ cứng bên ngoài; cũng đọc là [pi2 ke2].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 皮壳 trong tiếng Việt

  1. mai
  2. vỏ cứng bên ngoài
  3. cũng đọc là [pi2 ke2]

Cách đọc và ghi nhớ 皮壳

皮壳 được đọc là pí qiào, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “mai; vỏ cứng bên ngoài; cũng đọc là [pi2 ke2]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan