Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
你好

nǐ hǎo

你好 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 你好 trong tiếng Việt

xin chào; chào

Tra từ liên quan