Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
发蔫發蔫

fā niān

发蔫 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 发蔫 trong tiếng Việt

  1. héo úa
  2. rũ xuống
  3. trông thiếu sức sống
Tra từ liên quan