Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
毕肖畢肖

bì xiào

毕肖 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 毕肖 trong tiếng Việt

rất giống; giống hệt; nhìn rất giống; như đúc

Tra từ liên quan