毕肖畢肖 bì xiào 毕肖 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 毕肖 trong tiếng Việt rất giống; giống hệt; nhìn rất giống; như đúc 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan