毕肖
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
毕肖
rất giống; giống hệt; nhìn rất giống; như đúc
Giản thể毕肖
Phồn thể畢肖
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng