Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

dài

代 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 代 trong tiếng Việt

thay thế; làm thay cho người khác; thế hệ; triều đại; thời đại; giai đoạn; kỷ nguyên (lịch sử); đại (địa chất)

Tra từ liên quan