Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
汰旧换新汰舊換新

tài jiù huàn xīn

汰旧换新 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 汰旧换新 trong tiếng Việt

loại cũ thay mới (thành ngữ)

Tra từ liên quan