Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
琴通尼

qín tōng ní

琴通尼 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 琴通尼 trong tiếng Việt

(Đài Loan) gin và tonic

Tra từ liên quan