琴书琴書 qín shū 琴书 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 琴书 trong tiếng Việt hình thức nghệ thuật truyền thống, kể chuyện có đệm nhạc 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan