Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
琴书琴書

qín shū

琴书 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 琴书 trong tiếng Việt

hình thức nghệ thuật truyền thống, kể chuyện có đệm nhạc

Tra từ liên quan