Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
琴弦

qín xián

琴弦 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 琴弦 trong tiếng Việt

dây (của nhạc cụ có dây)

Tra từ liên quan