琴锤 là gì?
琴锤 [qín chuí] có nghĩa là dùi cui; dùi trống.
Nghĩa của từ 琴锤 trong tiếng Việt
- dùi cui
- dùi trống
Cách đọc và ghi nhớ 琴锤
琴锤 được đọc là qín chuí, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “dùi cui; dùi trống”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .