Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
琴锤琴錘

qín chuí

琴锤 là gì?

琴锤 [qín chuí] có nghĩa là dùi cui; dùi trống.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 琴锤 trong tiếng Việt

  1. dùi cui
  2. dùi trống

Cách đọc và ghi nhớ 琴锤

琴锤 được đọc là qín chuí, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “dùi cui; dùi trống”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan