Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
琴瑟不调琴瑟不調

qín sè bù tiáo

琴瑟不调 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 琴瑟不调 trong tiếng Việt

lệch tông; mâu thuẫn vợ chồng, xem cầm và sắt 琴瑟, hai nhạc cụ tượng trưng cho hòa hợp vợ chồng

Tra từ liên quan