琴瑟不调琴瑟不調
琴瑟不调 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 琴瑟不调 trong tiếng Việt
lệch tông; mâu thuẫn vợ chồng, xem cầm và sắt 琴瑟, hai nhạc cụ tượng trưng cho hòa hợp vợ chồng
lệch tông; mâu thuẫn vợ chồng, xem cầm và sắt 琴瑟, hai nhạc cụ tượng trưng cho hòa hợp vợ chồng