Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
琴瑟

qín sè

琴瑟 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 琴瑟 trong tiếng Việt

  1. cầm và sắt, hai nhạc cụ dây hòa quyện hoàn hảo
  2. hòa hợp vợ chồng
Tra từ liên quan