Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

伯 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 伯 trong tiếng Việt

anh của cha; người lớn tuổi; bác trai bên nội; anh cả trong các anh em; cách xưng hô tôn trọng; Bá, cấp thứ ba trong ngũ tước 五等爵位[wu3 deng3 jue2 wei4]

Tra từ liên quan