Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
伫立佇立

zhù lì

伫立 là gì?

伫立 [zhù lì] có nghĩa là đứng trong thời gian dài.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 伫立 trong tiếng Việt

đứng trong thời gian dài

Cách đọc và ghi nhớ 伫立

伫立 được đọc là zhù lì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đứng trong thời gian dài”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan