焉耆回族自治县
huyện tự trị Dân tộc Hồi Yanqi ở châu tự trị Mông Cổ Bayingolin, Tân Cương 巴音郭楞蒙古自治州[Ba1 yin1 guo1 leng2 Meng3 gu3 Zi4 zhi4 zhou1], Tân Cương
huyện tự trị Dân tộc Hồi Yanqi ở châu tự trị Mông Cổ Bayingolin, Tân Cương 巴音郭楞蒙古自治州[Ba1 yin1 guo1 leng2 Meng3 gu3 Zi4 zhi4 zhou1], Tân Cương
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
huyện tự trị người Hồi Yanqi hoặc huyện tự trị Hồi tộc Yenji, châu tự trị Mông Cổ Bayingolin, Tân Cương…
›焉耆Yān qíhuyện Yanqi ở Tân Cương
›炎陵县Yán líng Xiànhuyện Yanling ở Zhuzhou 株洲[Zhu1 zhou1], Hồ Nam
›炎陵Yán línghuyện Yanling ở Zhuzhou 株洲[Zhu1 zhou1], Hồ Nam
›炎帝陵Yán dì língLăng mộ Viêm Đế ở huyện Viêm Lăng, Châu Châu 株洲, Hồ Nam
›焉耆盆地Yān qí pén dìBồn địa Yanqi ở phía đông bắc của bồn địa Tarim
›焉知yān zhī(văn học) làm sao mà biết?
›烊金yáng jīnbiến thể của 煬金|炀金[yang2 jin1]
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.