润潤
润 là gì?
Tiếng lóng xã hộiTiếng lóng
Nghĩa của từ 润 trong tiếng Việt
ẩm; bóng; mượt; làm ẩm; bôi trơn; tô điểm; nâng cao; lợi nhuận; thù lao; (từ mới khoảng 2021) (tiếng lóng) (từ mượn từ "run") di cư (để chạy trốn điều kiện bất lợi)