Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
潜水服潛水服

qián shuǐ fú

潜水服 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 潜水服 trong tiếng Việt

  1. bộ đồ lặn
  2. đồ bơi giữ nhiệt
Tra từ liên quan