Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
潜水衣潛水衣

qián shuǐ yī

潜水衣 là gì?

潜水衣 [qián shuǐ yī] có nghĩa là bộ đồ lặn.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 潜水衣 trong tiếng Việt

bộ đồ lặn

Cách đọc và ghi nhớ 潜水衣

潜水衣 được đọc là qián shuǐ yī, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bộ đồ lặn”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan