潜水者
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
潜水者
thợ lặn (dưới nước)
Giản thể潜水者
Phồn thể潛水者
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng