Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
潜水者潛水者

qián shuǐ zhě

潜水者 là gì?

潜水者 [qián shuǐ zhě] có nghĩa là thợ lặn (dưới nước).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 潜水者 trong tiếng Việt

thợ lặn (dưới nước)

Cách đọc và ghi nhớ 潜水者

潜水者 được đọc là qián shuǐ zhě, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thợ lặn (dưới nước)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan