Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
高大上

gāo dà shàng

高大上 là gì?

Tiếng lóng xã hộiTiếng lóng

Nghĩa của từ 高大上 trong tiếng Việt

(tiếng lóng) cao cấp, thanh lịch và sang trọng; viết tắt của 高端大氣上檔次|高端大气上档次

Tra từ liên quan