Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
尬舞

gà wǔ

尬舞 là gì?

Tiếng lóng xã hộiTiếng lóng

Nghĩa của từ 尬舞 trong tiếng Việt

(tiếng lóng) thi đấu nhảy đường phố (bắt nguồn từ tiếng Đài Loan 較, phát âm gần giống 尬[ga4] trong Tiếng Quan Thoại); (tiếng lóng) thực hiện những động tác nhảy kỳ quặc

Tra từ liên quan