温江
quận Wenjiang của thành phố Thành Đô 成都市[Cheng2 du1 shi4], Tứ Xuyên
quận Wenjiang của thành phố Thành Đô 成都市[Cheng2 du1 shi4], Tứ Xuyên
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
quận Wenjiang của thành phố Thành Đô 成都市[Cheng2 du1 shi4], Tứ Xuyên
›温标wēn biāothang nhiệt độ
›温柔wēn róudịu dàng và mềm mại; nhẹ nhàng; ngọt ngào (thường dùng để tả cô gái hoặc phụ nữ)
›温泉wēn quánsuối nước nóng; spa; onsen
›温暖wēn nuǎnấm áp
›温斯顿Wēn sī dùnWinston (tên)
›温泉城wēn quán chéngsuối nước nóng
›温泉县Wēn quán xiànArishang Nahiyisi hoặc huyện Wenquan ở châu tự trị Mông Cổ Börtala 博爾塔拉蒙古自治州|博尔塔拉蒙古自治州, Tân Cương
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.