Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
港人

Gǎng rén

港人 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 港人 trong tiếng Việt

người Hồng Kông

Tra từ liên quan