活血 là gì?
活血 [huó xuè] có nghĩa là cải thiện tuần hoàn máu (y học Trung Quốc).
Nghĩa của từ 活血 trong tiếng Việt
cải thiện tuần hoàn máu (y học Trung Quốc)
Cách đọc và ghi nhớ 活血
活血 được đọc là huó xuè, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cải thiện tuần hoàn máu (y học Trung Quốc)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .