Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
活茬

huó chá

活茬 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 活茬 trong tiếng Việt

công việc đồng áng

Tra từ liên quan