Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
活色生香

huó sè shēng xiāng

活色生香 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 活色生香 trong tiếng Việt

(về hoa) rực rỡ và thơm ngát; (về phụ nữ) cuốn hút; quyến rũ; (về văn viết hoặc hội họa, v.v.) sống động; sinh động

Tra từ liên quan