Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
法师法師

fǎ shī

法师 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 法师 trong tiếng Việt

người thông thạo kinh điển (Phật giáo)

Tra từ liên quan