Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
法币法幣

fǎ bì

法币 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 法币 trong tiếng Việt

Pháp tệ, đồng tiền đầu tiên do 國民黨|国民党[Guo2 min2 dang3] phát hành năm 1935, sử dụng đến năm 1948

Tra từ liên quan