沼泽沼澤 zhǎo zé 沼泽 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 沼泽 trong tiếng Việt đầm lầy; đầm nước; đất ngập nước; không gian trống trải trong rừng 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan