Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
油光水滑

yóu guāng shuǐ huá

油光水滑 là gì?

油光水滑 [yóu guāng shuǐ huá] có nghĩa là bóng loáng; trơn láng mịn.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 油光水滑 trong tiếng Việt

  1. bóng loáng
  2. trơn láng mịn

Cách đọc và ghi nhớ 油光水滑

油光水滑 được đọc là yóu guāng shuǐ huá, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bóng loáng; trơn láng mịn”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan