Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
毫秒

háo miǎo

毫秒 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 毫秒 trong tiếng Việt

mili giây, ms

Tra từ liên quan