Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
毫瓦

háo wǎ

毫瓦 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 毫瓦 trong tiếng Việt

miliwatt

Tra từ liên quan