Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
毫微

háo wēi

毫微 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 毫微 trong tiếng Việt

(tiền tố) nano

Tra từ liên quan