Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
毫米波

háo mǐ bō

毫米波 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 毫米波 trong tiếng Việt

sóng milimét (tín hiệu radio)

Tra từ liên quan