毫无
không một chút nào; hoàn toàn thiếu
không một chút nào; hoàn toàn thiếu
毫无 thường mang nghĩa “không một chút nào”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 毫无 cùng cụm 毫无疑问 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
chắc chắn
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
không có kết quả; không đạt được gì; hoàn toàn không hiệu quả; không có tác dụng; bị phớt lờ (đặc biệt là…
›毫不迟疑háo bù chí yíkhông một chút do dự
›毫毛háo máolông mịn (trên cơ thể); lông tơ; (thường dùng nghĩa bóng như trong 動毫毛|动毫毛[dong4 hao2 mao2] "gây hại cho ai…
›毫无二致háo wú èr zhìkhông thể có cái thứ hai giống như vậy
›毫无保留háo wú bǎo liúkhông giữ lại gì; không có sự dè dặt
›毫无疑问háo wú yí wènchắc chắn; không còn nghi ngờ gì
›毫不逊色háo bù xùn sèkhông hề thua kém
›毫微米háo wēi mǐmillimicron hoặc một phần triệu của một millimet
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.