毫巴 háo bā 毫巴 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 毫巴 trong tiếng Việt milibar (mbar hoặc mb), đơn vị áp suất (bằng hectopascal) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan