毫巴
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
毫巴
milibar (mbar hoặc mb), đơn vị áp suất (bằng hectopascal)
Giản thể毫巴
Phồn thể毫巴
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng