Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
毫巴

háo bā

毫巴 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 毫巴 trong tiếng Việt

milibar (mbar hoặc mb), đơn vị áp suất (bằng hectopascal)

Tra từ liên quan