Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
毫米汞柱

háo mǐ gǒng zhù

毫米汞柱 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 毫米汞柱 trong tiếng Việt

milimét thủy ngân; mmHg (đơn vị áp suất)

Tra từ liên quan