毫米汞柱 háo mǐ gǒng zhù 毫米汞柱 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 毫米汞柱 trong tiếng Việt milimét thủy ngân; mmHg (đơn vị áp suất) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan