Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
毫克

háo kè

毫克 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 毫克 trong tiếng Việt

miligam

Tra từ liên quan