Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
人道

rén dào

人道 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 人道 trong tiếng Việt

cảm thông con người; chủ nghĩa nhân đạo; nhân đạo; "con đường của con người", một trong những giai đoạn trong vòng luân hồi (Phật giáo); giao hợp

Tra từ liên quan