Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
人间佛教人間佛教

Rén jiān Fó jiào

人间佛教 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 人间佛教 trong tiếng Việt

Phật giáo Nhân gian

Tra từ liên quan