Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
人车混行人車混行

rén chē hún xíng

人车混行 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 人车混行 trong tiếng Việt

giao thông hỗn hợp người đi bộ và xe cộ

Tra từ liên quan