Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
亚丁亞丁

Yà dīng

亚丁 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 亚丁 trong tiếng Việt

Aden

Tra từ liên quan